russo-japanese war

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chiến tranh Nga-Nhật: "russo-japanese war" một sự kiện lịch sử, chỉ cuộc xung đột quân sự giữa Đế quốc Nga Đế quốc Nhật Bản diễn ra từ năm 1904 đến 1905. Cuộc chiến này kết thúc với chiến thắng thuộc về Nhật Bản, giúp Nhật Bản giành được quyền kiểm soát đối với bán đảo Triều Tiên Mãn Châu.

dụ sử dụng
  • (Chiến tranh Nga-Nhật đánh dấu lần đầu tiên một cường quốc châu Á đánh bại một đế quốc châu Âu trong lịch sử hiện đại.)
  • (Hiệp ước Portsmouth đã kết thúc Chiến tranh Nga-Nhật vào năm 1905.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the russo-japanese war" thường được dùng như một thuật ngữ lịch sử cố định, không thay đổi dạng trong câu.
  • Trong văn cảnh học thuật, cụm từ này có thể được viết tắt "Russo-Japanese War" (viết hoa chữ cái đầu để nhấn mạnh tính chất danh từ riêng).
Biến thể từ gần giống
  • Russo-Japanese (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Nga Nhật Bản.
    • The Russo-Japanese relations improved after the war. (Quan hệ Nga-Nhật được cải thiện sau chiến tranh.)
  • Manchuria (danh từ riêng): Mãn Châu, khu vực bị ảnh hưởng bởi cuộc chiến.
  • Treaty of Portsmouth (danh từ riêng): Hiệp ước Portsmouth, văn bản chấm dứt chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Chiến tranh Nga-Nhật Bản: tên gọi khác trong tiếng Việt.
  • Cuộc xung đột Nga-Nhật (1904-1905): cách diễn đạt chi tiết hơn.
Các cụm từ liên quan
  • to win a war: giành chiến thắng trong một cuộc chiến.
    • Japan won the russo-japanese war. (Nhật Bản đã thắng Chiến tranh Nga-Nhật.)
  • to end a war: kết thúc một cuộc chiến.
    • The treaty ended the russo-japanese war. (Hiệp ước đã kết thúc Chiến tranh Nga-Nhật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này, đây một thuật ngữ lịch sử cụ thể.